wet noodle

/wɛt ˈnudəl/
Danh từ
  1. Một loại mì được làm mới, trước khi khô và trở nên cứng.
    A noodle that is freshly made, before it dries out and becomes rigid.
  2. Một phương tiện để ban hành một hình phạt mang tính biểu tượng nhẹ hoặc không hiệu quả.
    A means of enacting a mild or ineffective symbolic punishment.
  3. Một kẻ yếu đuối.
    A wimp.
  4. Ai đó hoặc cái gì đó khập khiễng, thoải mái hoặc yếu đuối.
    Someone or something that is limp, relaxed, or weak.
🎬 Nghe “wet noodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish