wet noodle
/wɛt ˈnudəl/Danh từ
- Một loại mì được làm mới, trước khi khô và trở nên cứng.A noodle that is freshly made, before it dries out and becomes rigid.
- Một phương tiện để ban hành một hình phạt mang tính biểu tượng nhẹ hoặc không hiệu quả.A means of enacting a mild or ineffective symbolic punishment.
- Một kẻ yếu đuối.A wimp.
- Ai đó hoặc cái gì đó khập khiễng, thoải mái hoặc yếu đuối.Someone or something that is limp, relaxed, or weak.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wet noodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish